Cảm biến áp suất

Model : 5004

From : Friedrichs - Đức


Tổng quan:

-         Đầu ra analog, thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, tiêu thụ điện năng thấp.

-         Phiên bản tùy chọn với bộ khuếch đại

Thông số kỹ thuật :

-         Dải đo : 900 ~ 1050 hPa

-         Độ chính xác  :  ±1hPa tại nhiệt độ môi trường xung quanh 20±10ºC

-         Nhiệt độ hoạt động : -25 ~ 70ºC

-         Nguồn cung cấp : 5004.0000 : 8 ~ 16V DC, 10 mA

                                    5004.1000 : 11 ~ 28V DC, 46 mA

                                    5004.2000 : 11 ~ 28V DC, 46 mA

-         Đầu ra : 5004.0000 : 0.3 ~ 4.9V DC

                      5004.1000 : 0 ~ 5V tại >10kΩ

                      5004.2000 : 0 ~ 5V tại >10kΩ và 4 ~ 20mA tại 0 ~ 500Ω

-         Kích thước : 5004.0000 : 70 x 50 x 35 mm, trọng lượng 75g

                            5004.1000 : 115 x 63 x 40 mm, trọng lượng 190g

                            5004.2000 : 115 x 63 x 40 mm, trọng lượng 190g

Sản phẩm khác cùng hãng

Windtunnel

Windtunnel

Model: 8420.0000
Swimming Evaporation System

Swimming Evaporation System

Model: 7061.0000
Si-Global Radiation Sensor

Si-Global Radiation Sensor

Model: 6004.0000
Hand Anemometer

Hand Anemometer

Model: 4651.0000
Tensiometer incl. temperature sensor

Tensiometer incl. temperature sensor

Model: 3503.0000
Equitensiometer

Equitensiometer

Model: 3505.2000
Earth depth thermometer

Earth depth thermometer

Model: 2545.1000
Warehouse Thermometer

Warehouse Thermometer

Model: 2530.0000
Air Temperature Thermometer

Air Temperature Thermometer

Model: 2520.0000
Soil Thermometer DIN 58655

Soil Thermometer DIN 58655

Model: 2540.1000
Temperature sensor for indoor and outdoor temperature

Temperature sensor for indoor and outdoor temperature

Model: 2019.0000
Temperature sensor for measurement of soil resp. water temperature
Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ có bảo vệ

Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ có bảo vệ

Model: 3031.0000
Nhiệt kế

Nhiệt kế

Model: 2210
Nhiệt kế ngoài trời

Nhiệt kế ngoài trời

Model: 2510.0000
Cảm biến đo nhiệt độ không khí có bảo vệ
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG LT

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG LT

Model: 1021.2000
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1020

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1020

Model: 1020.2000
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1022

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1022

Model: 1022.2000
Dụng cụ đo lượng mưa

Dụng cụ đo lượng mưa

Model: 7041.0000
84.24.6666.5646