Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ có bảo vệ

Model : 3031.0000

From : Friedrichs - Đức


Tổng quan:

-         Dùng để đo độ ẩm tương đối và nhiệt độ không khí

-         Một yếu tố đo điện dung được sủ dụng để đo lường độ ẩm tương đối  và Pt 100 để đo nhiệt độ không khí

-         Cả 2 cảm biến được đặt trong đầu dò đo lường, bảo vệ bởi 1 bộ lọc màng.

-         Các đầu dò đo được tích hợp trong 1 vỏ bảo vệ bức xạ bằng nhựa màu trắng

-         Ngoài ra còn có sẵn 1 phiên bản thông gió điện tử để đo nhiệt độ chính xác nếu có gió.

 

Thông số kỹ thuật:

-         Tiêu hao năng lượng :  12V DC

-         Máy thông gió : 12V DC, 70 mA

-         Cảm biến độ ẩm

         Dải đo : 0 ~ 100% rh

         Độ chính xác : ±1%rh

         Độ ổn định lâu dài : 1% rh / năm

         Đầu ra : 0 ~ 1 V tương ứng  với 0 ~ 100% r.F

         Trở kháng : > 10kΩ

-         Cảm biến nhiệt độ : Pt 100, theo tiêu chuẩn DIN 60751 B, dung sai 1/3

                   Đầu ra 1 : đầu dò đo Pt 100, 4 dây

                   Đầu dò 2 : 0 ~ 1V tương ứng với -40 ~ 60ºC

-         Tiêu chuẩn : WMO Guide No.8/7th ed

-         Nguồn cung cấp : 5 ~ 24V DC, < 4mA ( không có hệ thống thông gió và bộ chuyển đổi đo lường )

-         Dải hoạt động : -40 ~ 85ºC

-         Kích thước : bảo vệ Ø130 mm, độ cao 185 mm

-         Trọng lượng 780g

-         Bộ chuyển đổi đo lường:

Đầu vào : 0 ~ 1V, Mb : 0 ~ 100%; Pt 100, Mb : -35 ~ 45ºC

Đầu ra  : 4 ~ 20 mA, nguồn : 18 ~ 30V DC, tùy thuộc vào điện trở (500Ω ~ 1.9kΩ )

-         Lỗi giới hạn : ±0.25%

-         Nguyên nhân lỗi  : nguồn cung cấp < 50ppm/V

                                    Nhiệt độ môi trường xung quanh : <50ppm/ºC

-         Nguồn : 8 chân kết nối IP 67

-         Quạt lưu thông không khí : 12V DC, 70 mA

-         Cảm biến độ ẩm : yếu tố đo điện dung

                                   Dải đo : 0 ~ 100%

                                   Chính xác hiệu chuẩn : ±1%

                                   Độ ổn định dài hạn  : 1% / năm

                                   Hằng số thời gian : 0.7 giây

                                   Đầu ra : 0 ~ 1V

                                   Trở kháng :  >10kΩ

                                   Thời gian đáp ứng : T63 : 10s / T90 : 20s           

-         Cảm biến nhiệt : Pt 100 theo tiêu chuẩn DIN 60751 B, dung sai 1/3

                    Đầu ra 1 : chính xác trở kháng Pt 100, 4 dây

                    Đầu ra 2 : 0 ~ 1V, -40 ~ 60ºC

                    Thời gian đáp ứng : T63 :4s / T90 :8s

-         Tiêu chuẩn  : WMO Guide No 8/7 th ed

-         Nguồn cung cấp : 5 ~ 24V DC,  <4mA (không cần bộ thông gió và bộ khuếch đại đo lường)

-         Dải nhiệt độ hoạt động : -40 ~ 85 ºC

-         Trọng lượng : 780g

-         Bộ đo khuếch đại :

               Đầu vào : nguồn : 0 ~ 1V tương ứng với 0 ~ 100%; Pt 100;

                                dải đo : -35 ~ 45ºC

                Đẩu ra : 4 ~ 20mA, nguồn cung cấp : 18 ~ 30V DC

-         Lỗi giới hạn : ±0.25%

-         Nguyên nhân lỗi  : nguồn cung cấp < 50ppm/V

                                    Nhiệt độ môi trường xung quanh : <50ppm/ºC

-     Kết nối : 8 chân kết nối , IP 67

Sản phẩm khác cùng hãng

Windtunnel

Windtunnel

Model: 8420.0000
Swimming Evaporation System

Swimming Evaporation System

Model: 7061.0000
Si-Global Radiation Sensor

Si-Global Radiation Sensor

Model: 6004.0000
Hand Anemometer

Hand Anemometer

Model: 4651.0000
Tensiometer incl. temperature sensor

Tensiometer incl. temperature sensor

Model: 3503.0000
Equitensiometer

Equitensiometer

Model: 3505.2000
Earth depth thermometer

Earth depth thermometer

Model: 2545.1000
Warehouse Thermometer

Warehouse Thermometer

Model: 2530.0000
Air Temperature Thermometer

Air Temperature Thermometer

Model: 2520.0000
Soil Thermometer DIN 58655

Soil Thermometer DIN 58655

Model: 2540.1000
Temperature sensor for indoor and outdoor temperature

Temperature sensor for indoor and outdoor temperature

Model: 2019.0000
Temperature sensor for measurement of soil resp. water temperature
Nhiệt kế

Nhiệt kế

Model: 2210
Nhiệt kế ngoài trời

Nhiệt kế ngoài trời

Model: 2510.0000
Cảm biến đo nhiệt độ không khí có bảo vệ
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG LT

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG LT

Model: 1021.2000
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1020

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1020

Model: 1020.2000
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1022

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1022

Model: 1022.2000
Dụng cụ đo lượng mưa

Dụng cụ đo lượng mưa

Model: 7041.0000
Cảm biến áp suất

Cảm biến áp suất

Model: 5004
84.24.6666.5646