Cảm biến đo tốc độ gió

Model : 4034.1000

From : Friedrichs - Đức


Tổng quan:

-         Trục được làm bằng thép không gỉ, được điều khiển trong vòng bi chính xác; trạm được làm bằng chất liệu polycarbonate.

-         Bộ cảm biến đo tốc độ gió 4034 phục vụ cho việc truyền các giá trị điện tử đo tốc độ gió . Nó được thiết kế cho các ứng dụng trong khí tượng học và bảo vệ môi trường, ví dụ như trạm thời tiết tự động tại các sân bay, trên các con tàu nghiên cứu, tại các khu công nghiệp,v.v... Nên nó phù hợp cho một loạt các loại đo khác nhau.

-         Các guồng quay phản xạ, làm bằng mạ nhôm, được trang bị với 15 thanh màu đen. Trong vòng quay các thanh này vượt qua rào cản ánh sáng và tạo ra một chuỗi các xung phản xạ và hấp thụ, trong một tần số tỉ lệ thuận với tốc độ gió. Mối quan hệ chính xác giữa tốc độ quay và sức gió, với chu kỳ quay là 1,5 m. Vì có 15 thanh trên guồng quay độ phân giải 1.5/15 = 0.1 m sức gió và tần số đầu ra tương ứng với một phạm vi đo 0 ... 60 m / s là 0 ... 600 Hz. Các mạch điện tử chuyển đổi tín hiệu này vào một đầu ra kỹ thuật số.

-         Bộ cảm biến này có sẵn với bộ điện áp đo lường DC trong đó một điện áp tỉ lệ thuận với tốc độ gió

Thông số kỹ thuật:

-         Dải đo : 0 ~ 60 m/s

-         Mức : 0.3 m/s

-         Chiều dài đáp ứng: <2.5m với v = 5m/s

-         Độ chính xác : ±0.3 m/s tại v > 15m/s 2% FS

-         Nguồn cung cấp : 12 ~ 30V DC, 50mA

-         Đầu ra : 0 ~ 600 Hz, bộ gom mở analog 0 ~ 1V, 0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA

-         Nhiệt độ hoạt động : -35 ~ 80ºC

-         Hệ thống sưởi : 12V / 60W, điều khiển bởi điều chỉnh nhiệt

-         Kêt nối : IP 67

-         Kích thước : Ø224mm , cao 327mm, vỏ ngoài tối đa Ø80mm

-         Khớp nối vặn: Ø34 x 40 mm chiều dài

-         Trọng lượng : 0.5kg

Sản phẩm khác cùng hãng

Windtunnel

Windtunnel

Model: 8420.0000
Swimming Evaporation System

Swimming Evaporation System

Model: 7061.0000
Si-Global Radiation Sensor

Si-Global Radiation Sensor

Model: 6004.0000
Hand Anemometer

Hand Anemometer

Model: 4651.0000
Tensiometer incl. temperature sensor

Tensiometer incl. temperature sensor

Model: 3503.0000
Equitensiometer

Equitensiometer

Model: 3505.2000
Earth depth thermometer

Earth depth thermometer

Model: 2545.1000
Warehouse Thermometer

Warehouse Thermometer

Model: 2530.0000
Air Temperature Thermometer

Air Temperature Thermometer

Model: 2520.0000
Soil Thermometer DIN 58655

Soil Thermometer DIN 58655

Model: 2540.1000
Temperature sensor for indoor and outdoor temperature

Temperature sensor for indoor and outdoor temperature

Model: 2019.0000
Temperature sensor for measurement of soil resp. water temperature
Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ có bảo vệ

Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ có bảo vệ

Model: 3031.0000
Nhiệt kế

Nhiệt kế

Model: 2210
Nhiệt kế ngoài trời

Nhiệt kế ngoài trời

Model: 2510.0000
Cảm biến đo nhiệt độ không khí có bảo vệ
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG LT

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG LT

Model: 1021.2000
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1020

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1020

Model: 1020.2000
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1022

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1022

Model: 1022.2000
Dụng cụ đo lượng mưa

Dụng cụ đo lượng mưa

Model: 7041.0000
84.24.6666.5646