Temperature sensor for measurement of soil resp. water temperature

Model : 2018.0000

From : Friedrichs


 

Technical Specification

- Sensor: Pt 100 acc. DIN 60751 B,
  1/3 tolerance corresp. ± 0.1 K at 0 °C

- Measuring cable: 4 x 0.2 mm², shielded, 5 m long, teflon/silikon-isolated

- Dimensions: Ø 8 mm, length ca. 100 mm

- Weight: ca. 0,35 kg

Sản phẩm khác cùng hãng

Windtunnel

Windtunnel

Model: 8420.0000
Swimming Evaporation System

Swimming Evaporation System

Model: 7061.0000
Si-Global Radiation Sensor

Si-Global Radiation Sensor

Model: 6004.0000
Hand Anemometer

Hand Anemometer

Model: 4651.0000
Tensiometer incl. temperature sensor

Tensiometer incl. temperature sensor

Model: 3503.0000
Equitensiometer

Equitensiometer

Model: 3505.2000
Earth depth thermometer

Earth depth thermometer

Model: 2545.1000
Warehouse Thermometer

Warehouse Thermometer

Model: 2530.0000
Air Temperature Thermometer

Air Temperature Thermometer

Model: 2520.0000
Soil Thermometer DIN 58655

Soil Thermometer DIN 58655

Model: 2540.1000
Temperature sensor for indoor and outdoor temperature

Temperature sensor for indoor and outdoor temperature

Model: 2019.0000
Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ có bảo vệ

Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ có bảo vệ

Model: 3031.0000
Nhiệt kế

Nhiệt kế

Model: 2210
Nhiệt kế ngoài trời

Nhiệt kế ngoài trời

Model: 2510.0000
Cảm biến đo nhiệt độ không khí có bảo vệ
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG LT

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG LT

Model: 1021.2000
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1020

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1020

Model: 1020.2000
Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1022

Bộ ghi dữ liệu COMBILOG 1022

Model: 1022.2000
Dụng cụ đo lượng mưa

Dụng cụ đo lượng mưa

Model: 7041.0000
Cảm biến áp suất

Cảm biến áp suất

Model: 5004
84.24.6666.5646