Phân cực kế đo độ đường tự động (Automatic Sugar Polarimeter)

Model : PS8000

From : Kruss - Đức


Đặc tính kỹ thuật  
-     PS8000 là máy phân cực kế đo kết quả nhanh, chính xác cao được thiết kế đặc biệt cho công nghiệp đường
Thông số kỹ thuật  
-     Khoảng đo -250 ÷ 250ºZ; ±90º
-     Độ phân giải 0,01ºZ; 0,001º
-     Độ chính xác ± 0,01ºZ; ± 0,003º
-     Dải pha loãng mẫu 23, 13 và 6,5g/100cm3
-     Thời gian đo ±90º 1 giây
-     Bước sóng 589 nm
-     Khoảng đo nhiệt độ 0 ÷ 99,9ºC
-     Độ chính xác nhiệt độ ± 0,2ºC 
-     Hiệu chuẩn Tự động
-     HIển thị LCD 5,7”; 320 x 240 Pixel
-     Điều khiển hoạt động Màn hình cảm ứng
-     Lưu trữ dữ liệu 100 phép đo
-     Giao diện RS232; tùy chọn cổng USB.
-     Điện áp AC 100 – 250V; 50/60Hz



-     Phạm vi cung cấp


 
Máy chính, ống phân cực 100 và 200mm 

Sản phẩm khác cùng hãng

Phân cực kế tự động (Automatic Polarimeter)

Phân cực kế tự động (Automatic Polarimeter)

Model: P8000
Phân cực kế để bàn (Manual Lab Polarimeter)

Phân cực kế để bàn (Manual Lab Polarimeter)

Model: P1000 LED
Khúc xạ kế tự động (Automatic Refractometer)

Khúc xạ kế tự động (Automatic Refractometer)

Model: DR 6000
Khúc xạ kế để bàn (Digital Abbe refractometer)

Khúc xạ kế để bàn (Digital Abbe refractometer)

Model: AR 2008
Khúc xạ kế điện tử loại cầm tay (Digital handheld Refractometer)
Bút đo khúc xạ kế (Manual Handheld Refractometer)
Máy đo tỷ trọng tự động

Máy đo tỷ trọng tự động

Model: DS 7800
Bể ổn nhiệt cho khúc xạ kế (Electronic Peltier Thermostat)
Máy đo điểm nóng chảy tự động (Melting Point Meters)
Kính hiển vi 2 mắt (Binocular Microscope)

Kính hiển vi 2 mắt (Binocular Microscope)

Model: MBL2000
Kinh hiển vi sinh học 3 mắt (Binocular Microscope )

Kinh hiển vi sinh học 3 mắt (Binocular Microscope )

Model: MBL2000-T
Kinh hiển vi sinh học 1 mắt (Binocular Microscope )

Kinh hiển vi sinh học 1 mắt (Binocular Microscope )

Model: MML1500
Máy đo điểm nóng chảy (Melting Point Meters)

Máy đo điểm nóng chảy (Melting Point Meters)

Model: KSP1D
Máy đo điểm nóng chảy (Melting Point Meters)

Máy đo điểm nóng chảy (Melting Point Meters)

Model: KSP1N
Máy đo khúc xạ (Proces Refractometer)

Máy đo khúc xạ (Proces Refractometer)

Model: PR21
Máy đo khúc xạ (Bypass Proces Refractometer)

Máy đo khúc xạ (Bypass Proces Refractometer)

Model: PRB21
Đo chỉ số khúc xạ (Digital Abbe refractometer)
Phân cực kế tự động (Automatic Economical Polarimeters)
Kinh lúp 1 mắt (Stereo microscope)

Kinh lúp 1 mắt (Stereo microscope)

Model: MSL4000
Quang kế ngọn lửa (Flame Photometer)

Quang kế ngọn lửa (Flame Photometer)

Model: FP8800
84.24.6666.5646