Quang kế ngọn lửa (Flame Photometer)

Model : FP8800

From : Kruss - Đức


Quang kế ngọn lửa (Flame Photometer)

Thông số kỹ thuật:

- Dải đo:
                    Sodium 0,01 mg / l đến 1000 mg / l
                    Kali 0,02 mg / l đến 1000 mg / l
                    Lithium 0,02 mg / l đến 1000 mg / l

- Hiển thị đo lường tối đa 4 chữ số

- Độ chính xác: CV <0.5% đối với Na, K, Li 10 mg / l

- Tính ổn định: Drift <1% / 15p sau thời gian khi nóng lên

- Giới hạn phát hiện:
                    Sodium <1 mg / l
                    Kali <2 mg / l
                    Lithium <1 mg / l

- Lựa chọn quang phổ: bộ lọc giao thoa chính xác
                    Sodium 589 nm
                    Potassium768 nm
                    Lithium 671 nm

- Mẫu vật liệu đưa vào: khoảng 300 mẫu mỗi giờ

- Mẫu thể tích: <1 ml

- Hiệu chuẩn:

              + Với đặc tính tuyến tính: hiệu chuẩn hai điểm
              + Với đặc tính phi tuyến: điều chỉnh lên đến 6 tiêu chuẩn bổ sung

-Tham khảo: Dòng đo có và không có tiêu chuẩn nội bộ

- Phương pháp: 99 phương pháp tự do định nghĩa

- Kết quả lưu trữ: 999 đo cuối cùng

- Nhiên liệu khí: Propane, Butane hoặc hỗn hợp của cả hai ~ 0,3 Nl / min, 1,2-1,5 bar

- Khí nén: nước, dầu và các hạt ~ 12 Nl / min, 0,9-1,5 bar

- Hâm nóng lên khoảng thời gian xấp xỉ. 15 phút

- Màn hình: 8.4 "TFT-LCD, 800 x 600 pixels

- Hoạt động: màn hình cảm ứng điện trở và chuột USB

- Ngôn ngữ: Tiếng Anh, tiếng Đức

- Giao diện: 1X PROFIBUS DP (giao diện xử lý)
                     2X Ethernet (mạng nội bộ, LIMS)
                     2X RS-232 (đa chức năng)
                     2X USB (đường dẫn sử dụng dữ liệu xuất ra và cập nhật phần mềm)

- Nguồn điện: 230 V, 50 Hz, 75 W

- Kích thước: Chiều rộng 47 cm, chiều cao 49 cm, chiều sâu 44 cm

Sản phẩm khác cùng hãng

Phân cực kế tự động (Automatic Polarimeter)

Phân cực kế tự động (Automatic Polarimeter)

Model: P8000
Phân cực kế đo độ đường tự động (Automatic Sugar Polarimeter)
Phân cực kế để bàn (Manual Lab Polarimeter)

Phân cực kế để bàn (Manual Lab Polarimeter)

Model: P1000 LED
Khúc xạ kế tự động (Automatic Refractometer)

Khúc xạ kế tự động (Automatic Refractometer)

Model: DR 6000
Khúc xạ kế để bàn (Digital Abbe refractometer)

Khúc xạ kế để bàn (Digital Abbe refractometer)

Model: AR 2008
Khúc xạ kế điện tử loại cầm tay (Digital handheld Refractometer)
Bút đo khúc xạ kế (Manual Handheld Refractometer)
Máy đo tỷ trọng tự động

Máy đo tỷ trọng tự động

Model: DS 7800
Bể ổn nhiệt cho khúc xạ kế (Electronic Peltier Thermostat)
Máy đo điểm nóng chảy tự động (Melting Point Meters)
Kính hiển vi 2 mắt (Binocular Microscope)

Kính hiển vi 2 mắt (Binocular Microscope)

Model: MBL2000
Kinh hiển vi sinh học 3 mắt (Binocular Microscope )

Kinh hiển vi sinh học 3 mắt (Binocular Microscope )

Model: MBL2000-T
Kinh hiển vi sinh học 1 mắt (Binocular Microscope )

Kinh hiển vi sinh học 1 mắt (Binocular Microscope )

Model: MML1500
Máy đo điểm nóng chảy (Melting Point Meters)

Máy đo điểm nóng chảy (Melting Point Meters)

Model: KSP1D
Máy đo điểm nóng chảy (Melting Point Meters)

Máy đo điểm nóng chảy (Melting Point Meters)

Model: KSP1N
Máy đo khúc xạ (Proces Refractometer)

Máy đo khúc xạ (Proces Refractometer)

Model: PR21
Máy đo khúc xạ (Bypass Proces Refractometer)

Máy đo khúc xạ (Bypass Proces Refractometer)

Model: PRB21
Đo chỉ số khúc xạ (Digital Abbe refractometer)
Phân cực kế tự động (Automatic Economical Polarimeters)
Kinh lúp 1 mắt (Stereo microscope)

Kinh lúp 1 mắt (Stereo microscope)

Model: MSL4000
84.24.6666.5646