Bộ ghi dữ liệu mini data logger

Model : ELO008

From : LSI


M-log là  một bộ ghi dữ liệu nhỏ gọn dùng cho giám sát môi trường, dùng cho cả ngoài trời và trong nhà, nó có thể gắn trên 1 giá đỡ hoặc đặt bên trong 1 hộp đạt tiêu chuẩn IP65 cho các ứng dụng ngoài trời lâu dài. Nó có thể ứng dụng cho hầu hết các lĩnh vực về môi trường.

-         Có các đầu vào tương tự, đầu vào kỹ thuật số, đầu vào RS 232.

-         Tiêu thụ điện năng thấp (< 4mW)

-         Tổng số kênh lớn cho việc tính toán và tiếp nhận dữ liệu

-         2 Mb cho bộ nhớ Flash

-         LSI-LASTEM, Modbus RTU, giao thức truyền thông TTY

-         Cổng nối tiếp RS232 (1200 bps đến 115,2 kbps)

-         Số lượng driver được xây dựng và tính toán trong các thư viện

-         Số lượng tính toán được xây dựng bằng toán học.

-         Đầu ra kỹ thuật số kích hoạt các thiết bị bên ngoài qua cổng logic và có thể lập trình.

-         Tỷ lệ lấy mẫu 1s đến 12 giờ

-         Xây dựng cơ sở thời gian từ 1 giây đến 24 giờ

-         Kết nối máy tính thông qua RS232/radio/modem PSTN / GSM / GPRS / Ethernet

-         Màn hình và bàn phím hiển thị

-         Khả năng tương thích với CommNET, GIDAS và XPanel programs

Truy cập: Morsetti

Truy cập dữ liệu analogici: N. 4 differential (N. 8 single ended)

Truy cập digitali: N. 1 (on/off or frequency/counter)

Đầu ra digital trên mỗi even: có

Cổng RS232: N.2

Kết nối GPRS: có

Thông số kỹ thuật:

Đầu vào analog:

-         Điện áp: phạm vi: -300 ~ 1200mV, độ phân giải: 40µV, độ chính xác(ở 25ºC): ± 100µV

                    Phạm vi: ± 78mV, độ phân giải: 3µV, độ chính xác: ±35µV

                    Phạm vi: ±39 mV, độ phân giải: 1.5 μV, độ chính xác: ±25 μV.

-         Pt100: phạm vi: -50 ÷ 125°C, độ phân giải: 0.003°C, độ chính xác: ±0.05°C

                  phạm vi: -50 ÷ 600°C, độ phân giải: 0.013°C, độ chính xác: ±0.11°C

                  phạm vi: 0 ÷ 6000 Ω, độ phân giải: 0.19 Ω, độ chính xác: ±1.5 Ω

-         Cặp nhiệt điện: Phạm vi: E-IPTS 68, độ phân giải: < 0.1°C, độ chính xác: ±1.5°C

                                 Phạm vi: J-IPTS 68, độ phân giải: < 0.1°C, độ chính xác: ±1.2°C

                                 Phạm vi: J – DIN, độ phân giải: < 0.1°C, độ chính xác: ±0.1.2°C

                                 Phạm vi: K-IPTS 68, độ phân giải: < 0.1°C, độ chính xác: ±1.9°C

                                 Phạm vi: S-IPTS 68, độ phân giải: 0.22°C, độ chính xác: ±4.9°C

                                Phạm vi: T-IPTS 68, độ phân giải: < 0.1°C, độ chính xác: ±1.4°C

-         Số đầu ra: N. 4 (n. 8 single-ended)

-         Bảo vệ ESD: ±8 kV contact discharge IEC 1000–4-2

-         Tín hiệu đầu vào tồi đa: 1.2Vdc

-         Lọc EMC: Trên tất cả đầu vào

-         Lỗi nhiệt độ (ở -10 ~ 30ºC): 300 ÷ 1200 mV < ±0.01% FSR;

                                            ±39 mV < ±0.01% FSR

                                    ±78 mV < ±0.01% FSR

Đầu vào Digital:

-         Số đầu vào: N.1

-         Chức năng: tần số (max:5khz), On/off (0 ~ 3Vdc)

-         Lỗi tối đa: 3hz @ 5hz

-         Bảo vệ: Bộ triệt điện áp: 600W, < 10ms

Đầu ra Digital:

-         Số đầu ra: N. 3 (n. 1 sensors power-up, n. 2 on events)

-         Dòng điện tối đa trên mỗi đầu ra: 150mA

-         Bảo vệ: Nhiệt và quá dòng (> 0.15 A)

Nguồn cung cấp:

-         Nguồn cung cấp: 8 ÷ 14 Vdc

-         Điện năng tiêu thụ: hiển thị bật: 60mA, tắt: 20mA

-         Điện năng tiêu thụ ở chế độ nghỉ: chế độ nghỉ: 0.2mA, (N.9 tháng pin)

-         Bảo vệ: bộ triệt điện áp 600W, t=10ms

Pin:

-         Loại: 2A, 4.2V có thể sạc lại

-         Thời gian sạc: 8h

 

Tính năng khác:

-         Đồng hồ nội: Độ chính xác 30 giây / tháng (nhiệt độ = 25 ° C)

-         Màn hình: LCD 4 x 20 car

-         Bàn phím: N.8 key

-         Vi xử lý: 1 RISC 8 bit, clock: 16Mhz

-         ADC resolution: 16bit

-         Thời gian lấy mẫu: 80ms (rejection 50 Hz)

-         Giới hạn môi trường: -20 ÷ 60 °C, 15 ÷ 100 % RH

-         Bảo vệ: IP40

-         Trọng lượng: 500g

-         Kích thước: 140 x 120 x 50

Cổng RS 232:

-         tốc độ: 1200 ~ 115200 bps

-         Loại: 9 pin/Female/Male/DTE/DCE

Sản phẩm khác cùng hãng

Sensor đo nhiệt độ không khí và nền nhà

Sensor đo nhiệt độ không khí và nền nhà

Model: EST 130
Sensor đo nhiệt độ bề mặt (Free wires)

Sensor đo nhiệt độ bề mặt (Free wires)

Model: DLE 124
Sensor đo nhiệt độ gắn tường

Sensor đo nhiệt độ gắn tường

Model: DLE 120
Data logger radio

Data logger radio

Model: ELR516
Data logger radio

Data logger radio

Model: ELR515R (Repeater un
Data logger radio

Data logger radio

Model: ELR515S (slave unit)
Data logger radio

Data logger radio

Model: ELR515M (Master unit
Data logger radio

Data logger radio

Model: ELR510R
Data logger radio

Data logger radio

Model: ELR510S
Data logger radio

Data logger radio

Model: ELR510M
Bộ ghi dữ liệu mini data logger

Bộ ghi dữ liệu mini data logger

Model: ELO007
Bộ ghi dữ liệu mini data logger

Bộ ghi dữ liệu mini data logger

Model: ELO010
Bộ ghi dữ liệu giám sát môi trường

Bộ ghi dữ liệu giám sát môi trường

Model: ELO105
Bộ ghi dữ liệu giám sát môi trường

Bộ ghi dữ liệu giám sát môi trường

Model: ELO305
Bộ ghi dữ liệu giám sát môi trường

Bộ ghi dữ liệu giám sát môi trường

Model: ELO310
Bộ ghi dữ liệu giám sát môi trường

Bộ ghi dữ liệu giám sát môi trường

Model: ELO515
Sensor đo nhiệt độ bức xạ mặt trời

Sensor đo nhiệt độ bức xạ mặt trời

Model: ERL205
Sensor đo nhiệt độ và độ ẩm công nghiệp

Sensor đo nhiệt độ và độ ẩm công nghiệp

Model: DME775
Thiết bị đo tốc độ gió cố định công nghiệp
Thiết bị đo tốc độ gió cố định công nghiệp
84.24.6666.5646